разбро́санный
razbrósannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разбро́санный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбро́санный nghĩa là tản mạn, phân tán.
Nghĩa của разбро́санный
Tính từ
- расположненный в беспорядке, без плана Tản mạn, phân tán, rải rác, rời rạc, tung tán, vương vãi, tung tóe.
- khẩu ngữ беспорядочный, хаотичный Lung tung, bứa bãi, hỗn độn, bừa bộn.
- khẩu ngữ о человеке Ốm đồm, bao biện.
Câu hỏi thường gặp
разбросанный nghĩa là gì?
разбросанный (tính từ) nghĩa là tản mạn, phân tán.
разбросанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбро́санный (phiên âm Latinh razbrósannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.