TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбро́санный

razbrósannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбро́санный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбро́санный nghĩa là tản mạn, phân tán.

Nghĩa của разбро́санный

Tính từ

  1. расположненный в беспорядке, без плана Tản mạn, phân tán, rải rác, rời rạc, tung tán, vương vãi, tung tóe.
  2. khẩu ngữ беспорядочный, хаотичный Lung tung, bứa bãi, hỗn độn, bừa bộn.
  3. khẩu ngữ о человеке Ốm đồm, bao biện.

Câu hỏi thường gặp

разбросанный nghĩa là gì?

разбросанный (tính từ) nghĩa là tản mạn, phân tán.

разбросанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбро́санный (phiên âm Latinh razbrósannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.