TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбуди́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
razbudítʹ[rəzbʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбуди́ть nghĩa là đánh thức, gọi dậy.

Nghĩa của разбуди́ть

Thể hoàn thành của буди́ть.

Động từ

  1. Đánh thức, gọi dậy.
  2. Đánh thức.
  3. Thức dậy, dậy lên, dậy.

Cặp thể của разбуди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбуди́ть

NgôiTương lai
яразбужу́
тыразбу́дишь
он / она́ / оно́разбу́дит
мыразбу́дим
выразбу́дите
они́разбу́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разбуди́л
Giống cái (она́)разбуди́ла
Giống trung (оно́)разбуди́ло
Số nhiều (они́)разбуди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбуди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разбуди́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với разбуди́ть

  • Я не хочу разбудить своих соседей. Tôi không muốn đánh thức hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3440522
  • Прости, что забыл тебя разбудить. Tôi xin lỗi tôi đã quên đánh thức bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12461489
  • Простите, что забыл вас разбудить. Tôi xin lỗi tôi đã quên đánh thức bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12461490
  • Том и Мэри говорили тихо, чтобы не разбудить ребёнка. Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8209733
  • Прости! Я тебя разбудил? Ồ xin lỗi, tớ có đánh thức ấy dậy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3175705
  • Простите. Я вас разбудил? Ồ xin lỗi, tớ có đánh thức ấy dậy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3713738
  • Извини, разбудил? Ồ xin lỗi, tớ có đánh thức ấy dậy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4381390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разбудить nghĩa là gì?

разбудить (động từ) nghĩa là đánh thức, gọi dậy.

разбудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбуди́ть (phiên âm Latinh razbudítʹ, IPA [rəzbʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.