TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбры́згивать

thể chưa hoàn thành
razbrýzgivatʹ[rɐzˈbrɨzɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбры́згивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбры́згивать nghĩa là tung tóe, vẩy nước.

Nghĩa của разбры́згивать

Động từ

  1. Tung tóe, vẩy nước, té nước; (духи) phun, rảy, xịt.

Cặp thể của разбры́згивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбры́згивать

NgôiHiện tại
яразбры́згиваю
тыразбры́згиваешь
он / она́ / оно́разбры́згивает
мыразбры́згиваем
выразбры́згиваете
они́разбры́згивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбрызгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)разбры́згивал
Giống cái (она́)разбры́згивала
Giống trung (оно́)разбры́згивало
Số nhiều (они́)разбры́згивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбры́згивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбры́згивайте

Câu hỏi thường gặp

разбрызгивать nghĩa là gì?

разбрызгивать (động từ) nghĩa là tung tóe, vẩy nước.

разбрызгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбры́згивать (phiên âm Latinh razbrýzgivatʹ, IPA [rɐzˈbrɨzɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.