разбры́згивать
Dấu sắc trên разбры́згивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбры́згивать nghĩa là tung tóe, vẩy nước.
Nghĩa của разбры́згивать
Động từ
- Tung tóe, vẩy nước, té nước; (духи) phun, rảy, xịt.
Cặp thể của разбры́згивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбры́згивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разбры́згиваю |
| ты | разбры́згиваешь |
| он / она́ / оно́ | разбры́згивает |
| мы | разбры́згиваем |
| вы | разбры́згиваете |
| они́ | разбры́згивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбрызгивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбры́згивал |
| Giống cái (она́) | разбры́згивала |
| Giống trung (оно́) | разбры́згивало |
| Số nhiều (они́) | разбры́згивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбры́згивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбры́згивайте |
Câu hỏi thường gặp
разбрызгивать nghĩa là gì?
разбрызгивать (động từ) nghĩa là tung tóe, vẩy nước.
разбрызгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбры́згивать (phiên âm Latinh razbrýzgivatʹ, IPA [rɐzˈbrɨzɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.