TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разведочный

razvedočnyj giọng máy của trình duyệt

разведочный nghĩa là điều tra.

Nghĩa của разведочный

Tính từ

  1. Thuộc về thăm dò, điều tra; (quân sự) [thuộc về] tình báo, trinh sát quân báo, thám thính, trinh thám, do thám.
    • разве́дочные рабо́тыcông việc thăm dò (điều tra)
    • разве́дочный отря́дđội tình báo (trinh sát, quân báo)

Câu hỏi thường gặp

разведочный nghĩa là gì?

разведочный (tính từ) nghĩa là điều tra.

разведочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разведочный (phiên âm Latinh razvedočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.