TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разве́дчик

giống đựcđộng vật
razvédčik[rɐzˈvʲet͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разве́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разве́дчик nghĩa là đội viên quân báo, đội viên trinh sát, tình báo viên.

Nghĩa của разве́дчик

Danh từ

  1. quân sự Đội viên quân báo, đội viên trinh sát, quân báo viên, trinh sát viên; xích hầu ((cũ)).
  2. агент разведки Tình báo viên.
  3. вражеский тж. [tên] mật thám, do thám, thám báo, mật vụ.
  4. специалист по разведке недр Người dò địa chất, cán bộ điều tra địa chất.
  5. самолёт [chiếc] phi cơ thám thính.

Biến cách của разве́дчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разве́дчикразве́дчики
Sinh cách кого? чего?разве́дчикаразве́дчиков
Tặng cách кому? чему?разве́дчикуразве́дчикам
Đối cách кого? что?разве́дчикаразве́дчиков
Công cụ cách кем? чем?разве́дчикомразве́дчиками
Giới cách о ком? о чём?разве́дчикеразве́дчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của разве́дчик

Câu hỏi thường gặp

разведчик nghĩa là gì?

разведчик (danh từ) nghĩa là đội viên quân báo, đội viên trinh sát, tình báo viên.

разведчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разве́дчик (phiên âm Latinh razvédčik, IPA [rɐzˈvʲet͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.