TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разве́дка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
razvédka[rɐzˈvʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разве́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разве́дка nghĩa là đội quân báo, đơn vị trinh sát, cục tình báo, cơ quan trinh sát.

Nghĩa của разве́дка

Danh từ

  1. войсковая группа Đội quân báo, đơn vị trinh sát, đội tình báo.
  2. огранизация, учреждение Cục tình báo, cơ quan trinh sát.

Biến cách của разве́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разве́дкаразве́дки
Sinh cách кого? чего?разве́дкиразве́док
Tặng cách кому? чему?разве́дкеразве́дкам
Đối cách кого? что?разве́дкуразве́дки
Công cụ cách кем? чем?разве́дкойразве́дками
Giới cách о ком? о чём?разве́дкеразве́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разве́дка

Câu hỏi thường gặp

разведка nghĩa là gì?

разведка (danh từ) nghĩa là đội quân báo, đơn vị trinh sát, cục tình báo, cơ quan trinh sát.

разведка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разве́дка (phiên âm Latinh razvédka, IPA [rɐzˈvʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.