TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разведслу́жба

giống cáibất động vật
razvedslúžba[rɐzˌvʲet͡s ˈsɫuʐbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разведслу́жба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разведслу́жба nghĩa là tình báo, trinh sát.

Nghĩa của разведслу́жба

Danh từ

  1. [Cục, cơ quan] tình báo, trinh sát.

Biến cách của разведслу́жба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разведслу́жбаразведслу́жбы
Sinh cách кого? чего?разведслу́жбыразведслу́жб
Tặng cách кому? чему?разведслу́жберазведслу́жбам
Đối cách кого? что?разведслу́жбуразведслу́жбы
Công cụ cách кем? чем?разведслу́жбойразведслу́жбами
Giới cách о ком? о чём?разведслу́жберазведслу́жбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разведслужба nghĩa là gì?

разведслужба (danh từ) nghĩa là tình báo, trinh sát.

разведслужба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разведслу́жба (phiên âm Latinh razvedslúžba, IPA [rɐzˌvʲet͡s ˈsɫuʐbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.