TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разведце́нтр

giống đựcbất động vật
razvedcéntr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разведце́нтр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разведце́нтр nghĩa là trung tâm tình báo.

Nghĩa của разведце́нтр

Danh từ

  1. Trung tâm tình báo (trinh sát).

Câu hỏi thường gặp

разведцентр nghĩa là gì?

разведцентр (danh từ) nghĩa là trung tâm tình báo.

разведцентр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разведце́нтр (phiên âm Latinh razvedcéntr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.