TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разведшко́ла

giống cáibất động vật
razvedškóla giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разведшко́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разведшко́ла nghĩa là trường tình báo.

Nghĩa của разведшко́ла

Danh từ

  1. Trường tình báo (trinh sát).

Biến cách của разведшко́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разведшко́ларазведшко́лы
Sinh cách кого? чего?разведшко́лыразведшко́л
Tặng cách кому? чему?разведшко́леразведшко́лам
Đối cách кого? что?разведшко́луразведшко́лы
Công cụ cách кем? чем?разведшко́лойразведшко́лами
Giới cách о ком? о чём?разведшко́леразведшко́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разведшкола nghĩa là gì?

разведшкола (danh từ) nghĩa là trường tình báo.

разведшкола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разведшко́ла (phiên âm Latinh razvedškóla); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.