TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разве́нчанный

razvénčannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разве́нчанный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разве́нчанный nghĩa là mất tiếng tăm, thanh danh suy tàn.

Nghĩa của разве́нчанный

Tính từ

  1. Mất tiếng tăm, thanh danh suy tàn, mất uy tín, bị hạ uy tín.
    • разве́нчанный геро́йvị anh hùng mất tiếng tăm
    • разве́нчанный куми́рthần tượng mất uy tín

Câu hỏi thường gặp

развенчанный nghĩa là gì?

развенчанный (tính từ) nghĩa là mất tiếng tăm, thanh danh suy tàn.

развенчанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разве́нчанный (phiên âm Latinh razvénčannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.