разве́нчанный
razvénčannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разве́нчанный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разве́нчанный nghĩa là mất tiếng tăm, thanh danh suy tàn.
Nghĩa của разве́нчанный
Tính từ
- Mất tiếng tăm, thanh danh suy tàn, mất uy tín, bị hạ uy tín.
- разве́нчанный геро́йvị anh hùng mất tiếng tăm
- разве́нчанный куми́рthần tượng mất uy tín
Câu hỏi thường gặp
развенчанный nghĩa là gì?
развенчанный (tính từ) nghĩa là mất tiếng tăm, thanh danh suy tàn.
развенчанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разве́нчанный (phiên âm Latinh razvénčannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.