TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развесно́й

razvesnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развесно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развесно́й nghĩa là bán theo cân.

Nghĩa của развесно́й

Tính từ

  1. Bán theo cân.
    • развесной са́харđường bán theo cân
    • покупа́ть развесной хлебmua bánh mì [bán] theo cân

Biến cách của развесно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразвесно́йразвесно́еразвесна́яразвесны́е
Sinh cáchразвесно́горазвесно́горазвесно́йразвесны́х
Tặng cáchразвесно́муразвесно́муразвесно́йразвесны́м
Đối cáchразвесно́йразвесно́еразвесну́юразвесны́е
Công cụ cáchразвесны́мразвесны́мразвесно́йразвесны́ми
Giới cáchразвесно́мразвесно́мразвесно́йразвесны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

развесной nghĩa là gì?

развесной (tính từ) nghĩa là bán theo cân.

развесной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развесно́й (phiên âm Latinh razvesnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.