развесно́й
razvesnój
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên развесно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развесно́й nghĩa là bán theo cân.
Nghĩa của развесно́й
Tính từ
- Bán theo cân.
- развесной са́харđường bán theo cân
- покупа́ть развесной хлебmua bánh mì [bán] theo cân
Biến cách của развесно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | развесно́й | развесно́е | развесна́я | развесны́е |
| Sinh cách | развесно́го | развесно́го | развесно́й | развесны́х |
| Tặng cách | развесно́му | развесно́му | развесно́й | развесны́м |
| Đối cách | развесно́й | развесно́е | развесну́ю | развесны́е |
| Công cụ cách | развесны́м | развесны́м | развесно́й | развесны́ми |
| Giới cách | развесно́м | развесно́м | развесно́й | развесны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
развесной nghĩa là gì?
развесной (tính từ) nghĩa là bán theo cân.
развесной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развесно́й (phiên âm Latinh razvesnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.