TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развенча́ть

thể hoàn thành
razvenčátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развенча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развенча́ть nghĩa là làm mất tiếng tăm, làm mất uy tín.

Nghĩa của развенча́ть

Thể hoàn thành của разве́нчивать.

Động từ

  1. Làm mất tiếng tăm, làm thanh danh... suy tàn, làm mất uy tín, làm ô danh, hạ uy tín.

Cặp thể của развенча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развенча́ть

NgôiTương lai
яразвенча́ю
тыразвенча́ешь
он / она́ / оно́развенча́ет
мыразвенча́ем
выразвенча́ете
они́развенча́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)развенча́л
Giống cái (она́)развенча́ла
Giống trung (оно́)развенча́ло
Số nhiều (они́)развенча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развенча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развенча́йте

Câu hỏi thường gặp

развенчать nghĩa là gì?

развенчать (động từ) nghĩa là làm mất tiếng tăm, làm mất uy tín.

развенчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развенча́ть (phiên âm Latinh razvenčátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.