развенча́ть
Dấu sắc trên развенча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развенча́ть nghĩa là làm mất tiếng tăm, làm mất uy tín.
Nghĩa của развенча́ть
Thể hoàn thành của разве́нчивать.
Động từ
- Làm mất tiếng tăm, làm thanh danh... suy tàn, làm mất uy tín, làm ô danh, hạ uy tín.
Cặp thể của развенча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развенча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | развенча́ю |
| ты | развенча́ешь |
| он / она́ / оно́ | развенча́ет |
| мы | развенча́ем |
| вы | развенча́ете |
| они́ | развенча́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развенча́л |
| Giống cái (она́) | развенча́ла |
| Giống trung (оно́) | развенча́ло |
| Số nhiều (они́) | развенча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развенча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развенча́йте |
Câu hỏi thường gặp
развенчать nghĩa là gì?
развенчать (động từ) nghĩa là làm mất tiếng tăm, làm mất uy tín.
развенчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развенча́ть (phiên âm Latinh razvenčátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.