развесели́ться
Dấu sắc trên развесели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развесели́ться nghĩa là vui lên, nhộn lên.
Nghĩa của развесели́ться
Động từ
- Vui lên, nhộn lên, trở nên vui vẻ.
Chia động từ развесели́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | развеселю́сь |
| ты | развесели́шься |
| он / она́ / оно́ | развесели́тся |
| мы | развесели́мся |
| вы | развесели́тесь |
| они́ | развеселя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развесели́лся |
| Giống cái (она́) | развесели́лась |
| Giống trung (оно́) | развесели́лось |
| Số nhiều (они́) | развесели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развесели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развесели́тесь |
Câu hỏi thường gặp
развеселиться nghĩa là gì?
развеселиться (động từ) nghĩa là vui lên, nhộn lên.
развеселиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развесели́ться (phiên âm Latinh razveselítʹsja, IPA [rəzvʲɪsʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.