TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развесели́ться

thể hoàn thành
razveselítʹsja[rəzvʲɪsʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развесели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развесели́ться nghĩa là vui lên, nhộn lên.

Nghĩa của развесели́ться

Động từ

  1. Vui lên, nhộn lên, trở nên vui vẻ.

Chia động từ развесели́ться

NgôiTương lai
яразвеселю́сь
тыразвесели́шься
он / она́ / оно́развесели́тся
мыразвесели́мся
выразвесели́тесь
они́развеселя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)развесели́лся
Giống cái (она́)развесели́лась
Giống trung (оно́)развесели́лось
Số nhiều (они́)развесели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развесели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развесели́тесь

Câu hỏi thường gặp

развеселиться nghĩa là gì?

развеселиться (động từ) nghĩa là vui lên, nhộn lên.

развеселиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развесели́ться (phiên âm Latinh razveselítʹsja, IPA [rəzvʲɪsʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.