TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развести́сь

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razvestísʹ[rəzvʲɪˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развести́сь nghĩa là ly dị nhau, sinh sôi nảy nở.

Nghĩa của развести́сь

Thể hoàn thành của разводи́ться.

Động từ

  1. Ly dị nhau; (с Т) ly hôn, ly dị [với... ].
  2. Sinh sôi nảy nở.
  3. Ly hôn, ly dị.

Cặp thể của развести́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развести́сь

NgôiTương lai
яразведу́сь
тыразведёшься
он / она́ / оно́разведётся
мыразведёмся
выразведётесь
они́разведу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)развёлся
Giống cái (она́)развела́сь
Giống trung (оно́)развело́сь
Số nhiều (они́)развели́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разведи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разведи́тесь

Họ từ của развести́сь

Câu ví dụ với развести́сь

  • Том и Мэри наконец решили развестись. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5989246
  • Том и Мэри в итоге решили развестись. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11532727
  • С первой женой Том развёлся. Tom đã ly dị người vợ đầu của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9470121
  • Вот почему мы развелись. Đó là lý do chúng tôi ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4807050
  • Мы поэтому и развелись. Đó là lý do chúng tôi ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6384973
  • Мои родители развелись. Bố mẹ tôi đã ly hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752563
  • Давай разведёмся. Chúng ta ly hôn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110272
  • Я развелась. Tôi đã ly hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5107785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

развестись nghĩa là gì?

развестись (động từ) nghĩa là ly dị nhau, sinh sôi nảy nở.

развестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развести́сь (phiên âm Latinh razvestísʹ, IPA [rəzvʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.