развести́сь
Dấu sắc trên развести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развести́сь nghĩa là ly dị nhau, sinh sôi nảy nở.
Nghĩa của развести́сь
Thể hoàn thành của разводи́ться.
Động từ
- Ly dị nhau; (с Т) ly hôn, ly dị [với... ].
- Sinh sôi nảy nở.
- Ly hôn, ly dị.
Cặp thể của развести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разведу́сь |
| ты | разведёшься |
| он / она́ / оно́ | разведётся |
| мы | разведёмся |
| вы | разведётесь |
| они́ | разведу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развёлся |
| Giống cái (она́) | развела́сь |
| Giống trung (оно́) | развело́сь |
| Số nhiều (они́) | развели́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разведи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разведи́тесь |
Họ từ của развести́сь
Câu ví dụ với развести́сь
- Том и Мэри наконец решили развестись. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5989246
- Том и Мэри в итоге решили развестись. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11532727
- С первой женой Том развёлся. Tom đã ly dị người vợ đầu của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9470121
- Вот почему мы развелись. Đó là lý do chúng tôi ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4807050
- Мы поэтому и развелись. Đó là lý do chúng tôi ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6384973
- Мои родители развелись. Bố mẹ tôi đã ly hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752563
- Давай разведёмся. Chúng ta ly hôn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110272
- Я развелась. Tôi đã ly hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5107785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
развестись nghĩa là gì?
развестись (động từ) nghĩa là ly dị nhau, sinh sôi nảy nở.
развестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развести́сь (phiên âm Latinh razvestísʹ, IPA [rəzvʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.