TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разветвля́ться

thể hoàn thành
razvetvljátʹsja[rəzvʲɪtˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разветвля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разветвля́ться nghĩa là phân nhánh, chia nhánh, rẽ nhánh.

Nghĩa của разветвля́ться

Động từ

  1. Phân nhánh, chia nhánh, ra nhánh, phân chia; đẻ cành ((khẩu ngữ)).
  2. о дороге и т. п. Phân nhánh, rẽ nhánh, rẽ ra.

Chia động từ разветвля́ться

NgôiTương lai
яразветвля́юсь
тыразветвля́ешься
он / она́ / оно́разветвля́ется
мыразветвля́емся
выразветвля́етесь
они́разветвля́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разветвля́лся
Giống cái (она́)разветвля́лась
Giống trung (оно́)разветвля́лось
Số nhiều (они́)разветвля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разветвля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разветвля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разветвляться nghĩa là gì?

разветвляться (động từ) nghĩa là phân nhánh, chia nhánh, rẽ nhánh.

разветвляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разветвля́ться (phiên âm Latinh razvetvljátʹsja, IPA [rəzvʲɪtˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.