TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разве́ять

thể hoàn thành
razvéjatʹ[rɐzˈvʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разве́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разве́ять nghĩa là làm tản đi, thổi tan đi.

Nghĩa của разве́ять

Động từ

  1. Làm tản đi, thổi tan đi; (nghĩa bóng) làm tiêu tan, làm tiêu tán. + đối cách
    • разве́ять миф о чём-л.làm tiêu tan câu chuyện hoang đường về cái gì
    • разве́ять грусть, печа́льgiải buồn, giải sầu, tiêu sầu, giải phiền, khiển muộn, làm khuây khỏa, nỗi buồn; quạt sầu (поэт.)

Chia động từ разве́ять

NgôiTương lai
яразве́ю
тыразве́ешь
он / она́ / оно́разве́ет
мыразве́ем
выразве́ете
они́разве́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разве́ял
Giống cái (она́)разве́яла
Giống trung (оно́)разве́яло
Số nhiều (они́)разве́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разве́йте

Họ từ của разве́ять

Câu hỏi thường gặp

развеять nghĩa là gì?

развеять (động từ) nghĩa là làm tản đi, thổi tan đi.

развеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разве́ять (phiên âm Latinh razvéjatʹ, IPA [rɐzˈvʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.