разве́ять
Dấu sắc trên разве́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разве́ять nghĩa là làm tản đi, thổi tan đi.
Nghĩa của разве́ять
Động từ
- Làm tản đi, thổi tan đi; (nghĩa bóng) làm tiêu tan, làm tiêu tán. + đối cách
- разве́ять миф о чём-л.làm tiêu tan câu chuyện hoang đường về cái gì
- разве́ять грусть, печа́льgiải buồn, giải sầu, tiêu sầu, giải phiền, khiển muộn, làm khuây khỏa, nỗi buồn; quạt sầu (поэт.)
Chia động từ разве́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разве́ю |
| ты | разве́ешь |
| он / она́ / оно́ | разве́ет |
| мы | разве́ем |
| вы | разве́ете |
| они́ | разве́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разве́ял |
| Giống cái (она́) | разве́яла |
| Giống trung (оно́) | разве́яло |
| Số nhiều (они́) | разве́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разве́йте |
Họ từ của разве́ять
Câu hỏi thường gặp
развеять nghĩa là gì?
развеять (động từ) nghĩa là làm tản đi, thổi tan đi.
развеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разве́ять (phiên âm Latinh razvéjatʹ, IPA [rɐzˈvʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.