TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разви́лина

giống cáibất động vật
razvílina[rɐzˈvʲilʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разви́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разви́лина nghĩa là chạc, chạc hai.

Nghĩa của разви́лина

Danh từ

  1. Chạc, chạc hai, chỗ chìa cành, chỗ phân nhánh, nạng chạng hai.
    • разви́лина доро́ги[chỗ] ngã ba đường

Biến cách của разви́лина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разви́линаразви́лины
Sinh cách кого? чего?разви́линыразви́лин
Tặng cách кому? чему?разви́линеразви́линам
Đối cách кого? что?разви́линуразви́лины
Công cụ cách кем? чем?разви́линойразви́линами
Giới cách о ком? о чём?разви́линеразви́линах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

развилина nghĩa là gì?

развилина (danh từ) nghĩa là chạc, chạc hai.

развилина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разви́лина (phiên âm Latinh razvílina, IPA [rɐzˈvʲilʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.