TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развива́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razvivátʹsja[rəzvʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развива́ться nghĩa là được phát triển, phát huy, tháo lơi ra, vặn lơi ra.

Nghĩa của развива́ться

Động từ

  1. Được phát triển, phát huy, mở mang; (увеличиваться) tăng lên.
    • ребёнок о́чень разви́ласьđứa bé đã phát triển nhiều
    • при спу́ске развила́сь больша́я скоростьkhi xuống đất thì tốc độ tăng lên rất lớn
    • развива́тьсяаю́щиеся стра́ныcác nước đang phát triển
  2. раскручиваться [bị] tháo lơi ra, vặn lơi ra.
  3. о волосах Hết quăn, hết xoăn, duỗi thẳng ra.
    • тк. несов.(протекать) tiến hóa, tiến triển, diễn biến, biến chuyển

Cặp thể của развива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развива́ться

NgôiHiện tại
яразвива́юсь
тыразвива́ешься
он / она́ / оно́развива́ется
мыразвива́емся
выразвива́етесь
они́развива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)развива́лся
Giống cái (она́)развива́лась
Giống trung (оно́)развива́лось
Số nhiều (они́)развива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развива́йтесь

Họ từ của развива́ться

Câu ví dụ với развива́ться

  • Если наука будет развиваться, мы сможем решить такие проблемы. Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2494432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

развиваться nghĩa là gì?

развиваться (động từ) nghĩa là được phát triển, phát huy, tháo lơi ra, vặn lơi ra.

развиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развива́ться (phiên âm Latinh razvivátʹsja, IPA [rəzvʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.