развинчиваться
thể chưa hoàn thành
razvinčivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
развинчиваться nghĩa là bị vặn ra, bị tháo ra.
Nghĩa của развинчиваться
Động từ
- Bị vặn ra, bị tháo ra.
- перен.mất bình tĩnh, nổi nóng, bị rối loạn
- у меня́ нервы развинти́лисьthần kinh của tôi rối loạn, tôi hoàn toàn mất bình tĩnh
Cặp thể của развинчиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
развинчиваться nghĩa là gì?
развинчиваться (động từ) nghĩa là bị vặn ra, bị tháo ra.
развинчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развинчиваться (phiên âm Latinh razvinčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.