разво́зка
giống cáibất động vật
razvózka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разво́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разво́зка nghĩa là sự chở đến, tải đến.
Nghĩa của разво́зка
Danh từ
- Sự chở đến, tải đến, vận chuyển, vận tải.
Biến cách của разво́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разво́зка | разво́зки |
| Sinh cách кого? чего? | разво́зки | разво́зок |
| Tặng cách кому? чему? | разво́зке | разво́зкам |
| Đối cách кого? что? | разво́зку | разво́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | разво́зкой | разво́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | разво́зке | разво́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
развозка nghĩa là gì?
развозка (danh từ) nghĩa là sự chở đến, tải đến.
развозка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разво́зка (phiên âm Latinh razvózka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.