TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разво́зка

giống cáibất động vật
razvózka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разво́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разво́зка nghĩa là sự chở đến, tải đến.

Nghĩa của разво́зка

Danh từ

  1. Sự chở đến, tải đến, vận chuyển, vận tải.

Biến cách của разво́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разво́зкаразво́зки
Sinh cách кого? чего?разво́зкиразво́зок
Tặng cách кому? чему?разво́зкеразво́зкам
Đối cách кого? что?разво́зкуразво́зки
Công cụ cách кем? чем?разво́зкойразво́зками
Giới cách о ком? о чём?разво́зкеразво́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

развозка nghĩa là gì?

развозка (danh từ) nghĩa là sự chở đến, tải đến.

развозка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разво́зка (phiên âm Latinh razvózka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.