TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разволнова́ть

thể hoàn thành
razvolnovátʹ[rəzvəɫnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разволнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разволнова́ть nghĩa là xúc động mạnh, hồi hộp.

Nghĩa của разволнова́ть

Động từ

  1. Xúc động mạnh, hồi hộp, lo âu.

Chia động từ разволнова́ть

NgôiTương lai
яразволну́ю
тыразволну́ешь
он / она́ / оно́разволну́ет
мыразволну́ем
выразволну́ете
они́разволну́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разволнова́л
Giống cái (она́)разволнова́ла
Giống trung (оно́)разволнова́ло
Số nhiều (они́)разволнова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разволну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разволну́йте

Câu hỏi thường gặp

разволновать nghĩa là gì?

разволновать (động từ) nghĩa là xúc động mạnh, hồi hộp.

разволновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разволнова́ть (phiên âm Latinh razvolnovátʹ, IPA [rəzvəɫnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.