разволнова́ть
Dấu sắc trên разволнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разволнова́ть nghĩa là xúc động mạnh, hồi hộp.
Nghĩa của разволнова́ть
Động từ
- Xúc động mạnh, hồi hộp, lo âu.
Chia động từ разволнова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разволну́ю |
| ты | разволну́ешь |
| он / она́ / оно́ | разволну́ет |
| мы | разволну́ем |
| вы | разволну́ете |
| они́ | разволну́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разволнова́л |
| Giống cái (она́) | разволнова́ла |
| Giống trung (оно́) | разволнова́ло |
| Số nhiều (они́) | разволнова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разволну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разволну́йте |
Câu hỏi thường gặp
разволновать nghĩa là gì?
разволновать (động từ) nghĩa là xúc động mạnh, hồi hộp.
разволновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разволнова́ть (phiên âm Latinh razvolnovátʹ, IPA [rəzvəɫnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.