развра́т
Dấu sắc trên развра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развра́т nghĩa là dâm dục, dâm đãng, trụy lạc, đồi trụy.
Nghĩa của развра́т
Danh từ
- половая распущенность [sự] dâm dục, dâm đãng, dâm dật, dâm ô, trác táng, tà dâm.
- испорченность нравов [sự] trụy lạc, đồi trụy, sa ngã, hủ hóa, sa đọa, hư hỏng.
- khẩu ngữ избалованнотсь Thói hư, tật xấu.
Biến cách của развра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | развра́т | развра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | развра́та | развра́тов |
| Tặng cách кому? чему? | развра́ту | развра́там |
| Đối cách кого? что? | развра́т | развра́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | развра́том | развра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | развра́те | развра́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
разврат nghĩa là gì?
разврат (danh từ) nghĩa là dâm dục, dâm đãng, trụy lạc, đồi trụy.
разврат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развра́т (phiên âm Latinh razvrát, IPA [rɐzˈvrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.