развью́чивать
Dấu sắc trên развью́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развью́чивать nghĩa là cởi thồ, dỡ thồ.
Nghĩa của развью́чивать
Động từ
- Cởi thồ, dỡ thồ, tháo thồ.
- развю́чить верблю́даcởi (dỡ, tháo) thồ cho lạc đà
Cặp thể của развью́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развью́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | развью́чиваю |
| ты | развью́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | развью́чивает |
| мы | развью́чиваем |
| вы | развью́чиваете |
| они́ | развью́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развьючивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развью́чивал |
| Giống cái (она́) | развью́чивала |
| Giống trung (оно́) | развью́чивало |
| Số nhiều (они́) | развью́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развью́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развью́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
развьючивать nghĩa là gì?
развьючивать (động từ) nghĩa là cởi thồ, dỡ thồ.
развьючивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развью́чивать (phiên âm Latinh razvʹjúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.