разврати́ть
Dấu sắc trên разврати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разврати́ть nghĩa là làm dâm đãng, trụy lạc hóa.
Nghĩa của разврати́ть
Thể hoàn thành của развраща́ть.
Động từ
- Làm... dâm đãng (trụy lạc, sa đọa, hủ hóa, hư hỏng, đồi bại, bại hoại), trụy lạc hóa.
Cặp thể của разврати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разврати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | развращу́ |
| ты | разврати́шь |
| он / она́ / оно́ | разврати́т |
| мы | разврати́м |
| вы | разврати́те |
| они́ | развратя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разврати́л |
| Giống cái (она́) | разврати́ла |
| Giống trung (оно́) | разврати́ло |
| Số nhiều (они́) | разврати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разврати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разврати́те |
Câu hỏi thường gặp
развратить nghĩa là gì?
развратить (động từ) nghĩa là làm dâm đãng, trụy lạc hóa.
развратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разврати́ть (phiên âm Latinh razvratítʹ, IPA [rəzvrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.