TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развра́тник

giống đựcđộng vật
razvrátnik[rɐzˈvratʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развра́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развра́тник nghĩa là kẻ dâm đãng, người trụy lạc.

Nghĩa của развра́тник

Danh từ

  1. Kẻ dâm đãng, người trụy lạc; dê ((khẩu ngữ)).

Biến cách của развра́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?развра́тникразвра́тники
Sinh cách кого? чего?развра́тникаразвра́тников
Tặng cách кому? чему?развра́тникуразвра́тникам
Đối cách кого? что?развра́тникаразвра́тников
Công cụ cách кем? чем?развра́тникомразвра́тниками
Giới cách о ком? о чём?развра́тникеразвра́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

развратник nghĩa là gì?

развратник (danh từ) nghĩa là kẻ dâm đãng, người trụy lạc.

развратник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развра́тник (phiên âm Latinh razvrátnik, IPA [rɐzˈvratʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.