TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развра́тница

giống cáiđộng vật
razvrátnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развра́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развра́тница nghĩa là dâm phụ.

Nghĩa của развра́тница

Danh từ

  1. Người đàn bà dâm đãng, dâm phụ.

Biến cách của развра́тница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?развра́тницаразвра́тницы
Sinh cách кого? чего?развра́тницыразвра́тниц
Tặng cách кому? чему?развра́тницеразвра́тницам
Đối cách кого? что?развра́тницуразвра́тниц
Công cụ cách кем? чем?развра́тницейразвра́тницами
Giới cách о ком? о чём?развра́тницеразвра́тницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

развратница nghĩa là gì?

развратница (danh từ) nghĩa là dâm phụ.

развратница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развра́тница (phiên âm Latinh razvrátnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.