развра́тница
giống cáiđộng vật
razvrátnica
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên развра́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развра́тница nghĩa là dâm phụ.
Nghĩa của развра́тница
Danh từ
- Người đàn bà dâm đãng, dâm phụ.
Biến cách của развра́тница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | развра́тница | развра́тницы |
| Sinh cách кого? чего? | развра́тницы | развра́тниц |
| Tặng cách кому? чему? | развра́тнице | развра́тницам |
| Đối cách кого? что? | развра́тницу | развра́тниц |
| Công cụ cách кем? чем? | развра́тницей | развра́тницами |
| Giới cách о ком? о чём? | развра́тнице | развра́тницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
развратница nghĩa là gì?
развратница (danh từ) nghĩa là dâm phụ.
развратница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развра́тница (phiên âm Latinh razvrátnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.