TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развра́тный

razvrátnyj[rɐzˈvratnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развра́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развра́тный nghĩa là dâm đãng, dâm dật.

Nghĩa của развра́тный

Tính từ

  1. Dâm đãng, dâm dật, dâm ô, trụy lạc, trác táng.

Biến cách của развра́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразвра́тныйразвра́тноеразвра́тнаяразвра́тные
Sinh cáchразвра́тногоразвра́тногоразвра́тнойразвра́тных
Tặng cáchразвра́тномуразвра́тномуразвра́тнойразвра́тным
Đối cáchразвра́тный / развра́тногоразвра́тноеразвра́тнуюразвра́тные / развра́тных
Công cụ cáchразвра́тнымразвра́тнымразвра́тнойразвра́тными
Giới cáchразвра́тномразвра́тномразвра́тнойразвра́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của развра́тный

So sánh hơn(по)развра́тнее

Câu hỏi thường gặp

развратный nghĩa là gì?

развратный (tính từ) nghĩa là dâm đãng, dâm dật.

развратный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развра́тный (phiên âm Latinh razvrátnyj, IPA [rɐzˈvratnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.