развяза́ть
Dấu sắc trên развяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развяза́ть nghĩa là tháo ra, mở ra, cởi, tháo.
Nghĩa của развяза́ть
Thể hoàn thành của развя́зывать.
Động từ
- Tháo... ra, mở... ra, cởi... ra, tháo nút, mở nút, gỡ nút, cởi nút.
- Cởi, tháo.
Cặp thể của развяза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развяза́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | развяжу́ |
| ты | развя́жешь |
| он / она́ / оно́ | развя́жет |
| мы | развя́жем |
| вы | развя́жете |
| они́ | развя́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развяза́л |
| Giống cái (она́) | развяза́ла |
| Giống trung (оно́) | развяза́ло |
| Số nhiều (они́) | развяза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развяжи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развяжи́те |
Họ từ của развяза́ть
Câu ví dụ với развяза́ть
- Я не могу развязать этот узел. Tôi không tháo được nút thắt này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4689113
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
развязать nghĩa là gì?
развязать (động từ) nghĩa là tháo ra, mở ra, cởi, tháo.
развязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развяза́ть (phiên âm Latinh razvjazátʹ, IPA [rəzvʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.