TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развя́зно

razvjázno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развя́зно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развя́зно nghĩa là một cách suồng sã.

Nghĩa của развя́зно

Phó từ

  1. Một cách suồng sã, quá trớn; láo xược, càn rỡ ((giống trung) развя́зный).
    • вести́ себя́ развя́зноcó thái độ suồng sã (quá trớn), cư xử một cách láo xược (càn rỡ)

Câu hỏi thường gặp

развязно nghĩa là gì?

развязно (phó từ) nghĩa là một cách suồng sã.

развязно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развя́зно (phiên âm Latinh razvjázno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.