развя́зно
razvjázno
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên развя́зно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развя́зно nghĩa là một cách suồng sã.
Nghĩa của развя́зно
Phó từ
- Một cách suồng sã, quá trớn; láo xược, càn rỡ ((giống trung) развя́зный).
- вести́ себя́ развя́зноcó thái độ suồng sã (quá trớn), cư xử một cách láo xược (càn rỡ)
Câu hỏi thường gặp
развязно nghĩa là gì?
развязно (phó từ) nghĩa là một cách suồng sã.
развязно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развя́зно (phiên âm Latinh razvjázno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.