развя́зка
Dấu sắc trên развя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развя́зка nghĩa là tháo nút, mở nút, kết cục, kết cuộc.
Nghĩa của развя́зка
Danh từ
- действие [sự] tháo nút, mở nút, cởi nút.
- конец Kết cục, kết cuộc, [sự] kết thúc; (văn học) đoạn mở nút.
- идти́ к развя́зкеđến lúc kết thúc, sắp kết thúc
- де́ло идёт к развя́зкеviệc sắp kết thúc
- неожи́данная развя́зкаkết cục đột ngột
Biến cách của развя́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | развя́зка | развя́зки |
| Sinh cách кого? чего? | развя́зки | развя́зок |
| Tặng cách кому? чему? | развя́зке | развя́зкам |
| Đối cách кого? что? | развя́зку | развя́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | развя́зкой | развя́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | развя́зке | развя́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của развя́зка
Câu hỏi thường gặp
развязка nghĩa là gì?
развязка (danh từ) nghĩa là tháo nút, mở nút, kết cục, kết cuộc.
развязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развя́зка (phiên âm Latinh razvjázka, IPA [rɐzˈvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.