TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развя́зка

giống cáibất động vật
razvjázka[rɐzˈvʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развя́зка nghĩa là tháo nút, mở nút, kết cục, kết cuộc.

Nghĩa của развя́зка

Danh từ

  1. действие [sự] tháo nút, mở nút, cởi nút.
  2. конец Kết cục, kết cuộc, [sự] kết thúc; (văn học) đoạn mở nút.
    • идти́ к развя́зкеđến lúc kết thúc, sắp kết thúc
    • де́ло идёт к развя́зкеviệc sắp kết thúc
    • неожи́данная развя́зкаkết cục đột ngột

Biến cách của развя́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?развя́зкаразвя́зки
Sinh cách кого? чего?развя́зкиразвя́зок
Tặng cách кому? чему?развя́зкеразвя́зкам
Đối cách кого? что?развя́зкуразвя́зки
Công cụ cách кем? чем?развя́зкойразвя́зками
Giới cách о ком? о чём?развя́зкеразвя́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của развя́зка

Câu hỏi thường gặp

развязка nghĩa là gì?

развязка (danh từ) nghĩa là tháo nút, mở nút, kết cục, kết cuộc.

развязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развя́зка (phiên âm Latinh razvjázka, IPA [rɐzˈvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.