TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разга́р

giống đựcbất động vật
razgár[rɐzˈɡar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разга́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разга́р nghĩa là lúc sôi nổi nhất, lúc náo nhiệt nhất.

Nghĩa của разга́р

Danh từ

  1. Lúc sôi nổi nhất, lúc náo nhiệt nhất, lúc bận rộn nhất.
    • в разга́р бо́яgiữa lúc quyết liệt của trận đánh, lúc trận đánh đang ác liệt nhất
    • в разга́р полевы́х рабо́тgiữa lúc công việc đồng áng đang bận rộn (sôi nổi, náo nhiệt) nhất
    • в разга́р спо́раtrong lúc tranh luận đang sôi nổi nhất
    • быть в(по́льном) разга́р е — đang lúc sôi nổi (náo nhiệt) nhất
    • ле́то в са́мом разга́реgiữa mùa hè

Biến cách của разга́р (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?разга́р
Sinh cách кого? чего?разга́ра
Tặng cách кому? чему?разга́ру
Đối cách кого? что?разга́р
Công cụ cách кем? чем?разга́ром
Giới cách о ком? о чём?разга́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разга́р

Câu hỏi thường gặp

разгар nghĩa là gì?

разгар (danh từ) nghĩa là lúc sôi nổi nhất, lúc náo nhiệt nhất.

разгар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разга́р (phiên âm Latinh razgár, IPA [rɐzˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.