разгиба́ть
Dấu sắc trên разгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгиба́ть nghĩa là uốn thẳng lại, bẻ thẳng lại.
Nghĩa của разгиба́ть
Động từ
- Uốn thẳng... lại, bẻ thẳng... lại, làm... thẳng lại, vuốt thẳng... lại.
- разогну́ть спи́нуưỡn thẳng lưng
- разогну́ть ру́куduỗi thẳng tay ra
- рабо́тать не разгиба́я спины́làm việc không nghỉ tay, làm việc mải miết
Cặp thể của разгиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгиба́ю |
| ты | разгиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | разгиба́ет |
| мы | разгиба́ем |
| вы | разгиба́ете |
| они́ | разгиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгиба́л |
| Giống cái (она́) | разгиба́ла |
| Giống trung (оно́) | разгиба́ло |
| Số nhiều (они́) | разгиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгиба́йте |
Câu hỏi thường gặp
разгибать nghĩa là gì?
разгибать (động từ) nghĩa là uốn thẳng lại, bẻ thẳng lại.
разгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгиба́ть (phiên âm Latinh razgibátʹ, IPA [rəzɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.