разга́дывать
Dấu sắc trên разга́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разга́дывать nghĩa là đoán, giải, tìm hiểu, cố hiểu.
Nghĩa của разга́дывать
Động từ
- отгадывать Đoán, giải; (thể hoàn thành) đoán ra, giải được. + đối cách
- разгада́ть зага́дкуđoán ra (giải được) câu đố
- уяснять смысл, значение чего-л. Tìm hiểu, cố hiểu; (thể hoàn thành) hiểu, đoán được, hiểu rõ, đoán biết, nhận rõ. + đối cách
- разгада́тьчьи́-л. наме́ренияđoán được (đoán biết, hiểu rõ, nhận rõ, thấy rõ) những ý định của ai
Cặp thể của разга́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разга́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разга́дываю |
| ты | разга́дываешь |
| он / она́ / оно́ | разга́дывает |
| мы | разга́дываем |
| вы | разга́дываете |
| они́ | разга́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгадывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разга́дывал |
| Giống cái (она́) | разга́дывала |
| Giống trung (оно́) | разга́дывало |
| Số nhiều (они́) | разга́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разга́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разга́дывайте |
Họ từ của разга́дывать
Câu hỏi thường gặp
разгадывать nghĩa là gì?
разгадывать (động từ) nghĩa là đoán, giải, tìm hiểu, cố hiểu.
разгадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разга́дывать (phiên âm Latinh razgádyvatʹ, IPA [rɐzˈɡadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.