разгерметиза́ция
giống cái
razgermetizácija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разгерметиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгерметиза́ция nghĩa là sự làm hở, bị hở.
Nghĩa của разгерметиза́ция
Danh từ
- Sự làm hở, bị hở, mất độ kín.
Câu hỏi thường gặp
разгерметизация nghĩa là gì?
разгерметизация (danh từ) nghĩa là sự làm hở, bị hở.
разгерметизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгерметиза́ция (phiên âm Latinh razgermetizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.