TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгерметиза́ция

giống cái
razgermetizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгерметиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгерметиза́ция nghĩa là sự làm hở, bị hở.

Nghĩa của разгерметиза́ция

Danh từ

  1. Sự làm hở, bị hở, mất độ kín.

Câu hỏi thường gặp

разгерметизация nghĩa là gì?

разгерметизация (danh từ) nghĩa là sự làm hở, bị hở.

разгерметизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгерметиза́ция (phiên âm Latinh razgermetizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.