TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгла́живать

thể chưa hoàn thành
razgláživatʹ[rɐzˈɡɫaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгла́живать nghĩa là vuốt mất nếp, làm mất nếp, là, là mất nếp.

Nghĩa của разгла́живать

Động từ

  1. Vuốt mất nếp, làm mất nếp, làm phẳng phiu, vuốt thẳng. + đối cách
  2. утюгом Là, là mất nếp. + đối cách

Cặp thể của разгла́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгла́живать

NgôiHiện tại
яразгла́живаю
тыразгла́живаешь
он / она́ / оно́разгла́живает
мыразгла́живаем
выразгла́живаете
они́разгла́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разглаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)разгла́живал
Giống cái (она́)разгла́живала
Giống trung (оно́)разгла́живало
Số nhiều (они́)разгла́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгла́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгла́живайте

Họ từ của разгла́живать

Câu hỏi thường gặp

разглаживать nghĩa là gì?

разглаживать (động từ) nghĩa là vuốt mất nếp, làm mất nếp, là, là mất nếp.

разглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгла́живать (phiên âm Latinh razgláživatʹ, IPA [rɐzˈɡɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.