разгла́живать
Dấu sắc trên разгла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгла́живать nghĩa là vuốt mất nếp, làm mất nếp, là, là mất nếp.
Nghĩa của разгла́живать
Động từ
- Vuốt mất nếp, làm mất nếp, làm phẳng phiu, vuốt thẳng. + đối cách
- утюгом Là, là mất nếp. + đối cách
Cặp thể của разгла́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгла́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгла́живаю |
| ты | разгла́живаешь |
| он / она́ / оно́ | разгла́живает |
| мы | разгла́живаем |
| вы | разгла́живаете |
| они́ | разгла́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разглаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгла́живал |
| Giống cái (она́) | разгла́живала |
| Giống trung (оно́) | разгла́живало |
| Số nhiều (они́) | разгла́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгла́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгла́живайте |
Họ từ của разгла́живать
Câu hỏi thường gặp
разглаживать nghĩa là gì?
разглаживать (động từ) nghĩa là vuốt mất nếp, làm mất nếp, là, là mất nếp.
разглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгла́живать (phiên âm Latinh razgláživatʹ, IPA [rɐzˈɡɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.