разгля́дывать
Dấu sắc trên разгля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгля́дывать nghĩa là nhìn chăm chú, quan sát kỹ.
Nghĩa của разгля́дывать
Động từ
- Nhìn chăm chú, xem xét kỹ, quan sát kỹ, nhìn kỹ.
Cặp thể của разгля́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгля́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгля́дываю |
| ты | разгля́дываешь |
| он / она́ / оно́ | разгля́дывает |
| мы | разгля́дываем |
| вы | разгля́дываете |
| они́ | разгля́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разглядывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгля́дывал |
| Giống cái (она́) | разгля́дывала |
| Giống trung (оно́) | разгля́дывало |
| Số nhiều (они́) | разгля́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгля́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгля́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
разглядывать nghĩa là gì?
разглядывать (động từ) nghĩa là nhìn chăm chú, quan sát kỹ.
разглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгля́дывать (phiên âm Latinh razgljádyvatʹ, IPA [rɐzˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.