TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгля́дывать

thể chưa hoàn thành
razgljádyvatʹ[rɐzˈɡlʲadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгля́дывать nghĩa là nhìn chăm chú, quan sát kỹ.

Nghĩa của разгля́дывать

Động từ

  1. Nhìn chăm chú, xem xét kỹ, quan sát kỹ, nhìn kỹ.

Cặp thể của разгля́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгля́дывать

NgôiHiện tại
яразгля́дываю
тыразгля́дываешь
он / она́ / оно́разгля́дывает
мыразгля́дываем
выразгля́дываете
они́разгля́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разглядывать.

Quá khứ

Giống đực (он)разгля́дывал
Giống cái (она́)разгля́дывала
Giống trung (оно́)разгля́дывало
Số nhiều (они́)разгля́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгля́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгля́дывайте

Câu hỏi thường gặp

разглядывать nghĩa là gì?

разглядывать (động từ) nghĩa là nhìn chăm chú, quan sát kỹ.

разглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгля́дывать (phiên âm Latinh razgljádyvatʹ, IPA [rɐzˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.