разгляде́ть
Dấu sắc trên разгляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгляде́ть nghĩa là thấy rõ, nhận rõ.
Nghĩa của разгляде́ть
Động từ
- Thấy rõ, nhận rõ, nhận ra. + đối cách
Cặp thể của разгляде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгляде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разгляжу́ |
| ты | разгляди́шь |
| он / она́ / оно́ | разгляди́т |
| мы | разгляди́м |
| вы | разгляди́те |
| они́ | разглядя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгляде́л |
| Giống cái (она́) | разгляде́ла |
| Giống trung (оно́) | разгляде́ло |
| Số nhiều (они́) | разгляде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгляди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгляди́те |
Câu ví dụ với разгляде́ть
- Ты можешь их разглядеть? Anh có trông thấy bọn họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2560329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разглядеть nghĩa là gì?
разглядеть (động từ) nghĩa là thấy rõ, nhận rõ.
разглядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгляде́ть (phiên âm Latinh razgljadétʹ, IPA [rəzɡlʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.