TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгляде́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razgljadétʹ[rəzɡlʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгляде́ть nghĩa là thấy rõ, nhận rõ.

Nghĩa của разгляде́ть

Động từ

  1. Thấy rõ, nhận rõ, nhận ra. + đối cách

Cặp thể của разгляде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгляде́ть

NgôiTương lai
яразгляжу́
тыразгляди́шь
он / она́ / оно́разгляди́т
мыразгляди́м
выразгляди́те
они́разглядя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разгляде́л
Giống cái (она́)разгляде́ла
Giống trung (оно́)разгляде́ло
Số nhiều (они́)разгляде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгляди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгляди́те

Câu ví dụ với разгляде́ть

  • Ты можешь их разглядеть? Anh có trông thấy bọn họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2560329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разглядеть nghĩa là gì?

разглядеть (động từ) nghĩa là thấy rõ, nhận rõ.

разглядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгляде́ть (phiên âm Latinh razgljadétʹ, IPA [rəzɡlʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.