TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгововаривать

thể chưa hoàn thành
razgovovarivatʹ giọng máy của trình duyệt

разгововаривать nghĩa là nói, nói chuyện.

Nghĩa của разгововаривать

Động từ

  1. Nói, nói chuyện, chuyện trò, chuyện vãn, đàm thoại, đàm luận, đàm đạo; chuyện gẫu, bù khú ((khẩu ngữ)).
    • я не с ва́ми разговова́риватьаю!tôi nói không phải với anh đâu!
    • разговова́ривать с сами́м собойnói một mình
    • он сли́шком много́ разговова́риватьаетnó nói nhiều quá
    • разговова́ривать о му́зыкеnói chuyện (chuyện trò) về âm nhạc
  2. khẩu ngữ поддерживать общение с кем-л. Giao thiệp, giao tiếp, đi lại, chơi. с + công cụ cách
    • мы с ним не разговова́риватьаемtôi không thèm chơi với nó, tôi không muốn giao thiệp với nó, tôi chẳng muốn nói chuyện với nó

Câu hỏi thường gặp

разгововаривать nghĩa là gì?

разгововаривать (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện.

разгововаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгововаривать (phiên âm Latinh razgovovarivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.