TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгова́ривать

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
razgovárivatʹ[rəzɡɐˈvarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгова́ривать nghĩa là nói, biết nói.

Nghĩa của разгова́ривать

Động từ

  1. Nói.
  2. Biết nói.
  3. Nói chuyện, nói được, trò chuyện.
  4. Đối thoại.

Chia động từ разгова́ривать

NgôiHiện tại
яразгова́риваю
тыразгова́риваешь
он / она́ / оно́разгова́ривает
мыразгова́риваем
выразгова́риваете
они́разгова́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разговаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)разгова́ривал
Giống cái (она́)разгова́ривала
Giống trung (оно́)разгова́ривало
Số nhiều (они́)разгова́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгова́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгова́ривайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разгова́ривать

Đồng nghĩa

Họ từ của разгова́ривать

Câu ví dụ với разгова́ривать

  • Том изучает сейчас вьетнамский язык, но ещё плохо разговаривает. Tom đang học tiếng Việt, nhưng chưa nói giỏi được.Tatoeba #7292145
  • Я не могу разговаривать с девочками. Tôi không thể nói chuyện với các cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3644287
  • Они не будут с тобой разговаривать. Họ sẽ không nói chuyện với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955145
  • Они не будут с вами разговаривать. Họ sẽ không nói chuyện với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955149
  • Они не желают с тобой разговаривать. Họ sẽ không nói chuyện với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955151
  • Они не желают с вами разговаривать. Họ sẽ không nói chuyện với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955152
  • Ты не хочешь с ней разговаривать? Bạn không muốn nói với cô ấy ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4019242
  • Вы не хотите с ней разговаривать? Bạn không muốn nói với cô ấy ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4019246

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разговаривать nghĩa là gì?

разговаривать (động từ) nghĩa là nói, biết nói.

разговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгова́ривать (phiên âm Latinh razgovárivatʹ, IPA [rəzɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.