разгра́бить
Dấu sắc trên разгра́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгра́бить nghĩa là cướp, ăn cướp.
Nghĩa của разгра́бить
Động từ
- Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp phá, cướp hết, cướp trụi, cướp nhẵn. + đối cách
- разгра́бить складcướp sạch kho
Chia động từ разгра́бить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разгра́блю |
| ты | разгра́бишь |
| он / она́ / оно́ | разгра́бит |
| мы | разгра́бим |
| вы | разгра́бите |
| они́ | разгра́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгра́бил |
| Giống cái (она́) | разгра́била |
| Giống trung (оно́) | разгра́било |
| Số nhiều (они́) | разгра́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгра́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгра́бьте |
Câu hỏi thường gặp
разграбить nghĩa là gì?
разграбить (động từ) nghĩa là cướp, ăn cướp.
разграбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгра́бить (phiên âm Latinh razgrábitʹ, IPA [rɐzˈɡrabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.