TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгра́бить

thể hoàn thành
razgrábitʹ[rɐzˈɡrabʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгра́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгра́бить nghĩa là cướp, ăn cướp.

Nghĩa của разгра́бить

Động từ

  1. Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp phá, cướp hết, cướp trụi, cướp nhẵn. + đối cách
    • разгра́бить складcướp sạch kho

Chia động từ разгра́бить

NgôiTương lai
яразгра́блю
тыразгра́бишь
он / она́ / оно́разгра́бит
мыразгра́бим
выразгра́бите
они́разгра́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разгра́бил
Giống cái (она́)разгра́била
Giống trung (оно́)разгра́било
Số nhiều (они́)разгра́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгра́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгра́бьте

Câu hỏi thường gặp

разграбить nghĩa là gì?

разграбить (động từ) nghĩa là cướp, ăn cướp.

разграбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгра́бить (phiên âm Latinh razgrábitʹ, IPA [rɐzˈɡrabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.