TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгорячи́ться

thể hoàn thành
razgorjačítʹsja[rəzɡərʲɪˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгорячи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгорячи́ться nghĩa là nổi nóng, nổi giận, nóng lên, nóng bừng lên.

Nghĩa của разгорячи́ться

Thể hoàn thành của горячи́ться.

Động từ

  1. Nổi nóng, nổi giận, nổi xung, phát cáu, phát bực.
  2. Nóng lên, nóng bừng lên.

Cặp thể của разгорячи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгорячи́ться

NgôiTương lai
яразгорячу́сь
тыразгорячи́шься
он / она́ / оно́разгорячи́тся
мыразгорячи́мся
выразгорячи́тесь
они́разгоряча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разгорячи́лся
Giống cái (она́)разгорячи́лась
Giống trung (оно́)разгорячи́лось
Số nhiều (они́)разгорячи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгорячи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгорячи́тесь

Họ từ của разгорячи́ться

Câu hỏi thường gặp

разгорячиться nghĩa là gì?

разгорячиться (động từ) nghĩa là nổi nóng, nổi giận, nóng lên, nóng bừng lên.

разгорячиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгорячи́ться (phiên âm Latinh razgorjačítʹsja, IPA [rəzɡərʲɪˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.