разграни́чивать
Dấu sắc trên разграни́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разграни́чивать nghĩa là phân giới, phân định ranh giới.
Nghĩa của разграни́чивать
Động từ
- Phân giới, phân định ranh giới, phân rõ giới hạn, phân chia giới tuyến.
- перен.phân biệt, phân rõ, phân định
- разграни́чивать поня́тияphân rõ những khái niệm
- разграни́чивать обя́занностиphân nhiệm, phân định nhiệm vụ, phân rõ trách nhiệm
Chia động từ разграни́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разграни́чиваю |
| ты | разграни́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | разграни́чивает |
| мы | разграни́чиваем |
| вы | разграни́чиваете |
| они́ | разграни́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разграничивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разграни́чивал |
| Giống cái (она́) | разграни́чивала |
| Giống trung (оно́) | разграни́чивало |
| Số nhiều (они́) | разграни́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разграни́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разграни́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
разграничивать nghĩa là gì?
разграничивать (động từ) nghĩa là phân giới, phân định ranh giới.
разграничивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разграни́чивать (phiên âm Latinh razgraníčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.