TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разграни́чивать

thể chưa hoàn thành
razgraníčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разграни́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разграни́чивать nghĩa là phân giới, phân định ranh giới.

Nghĩa của разграни́чивать

Động từ

  1. Phân giới, phân định ranh giới, phân rõ giới hạn, phân chia giới tuyến.
    • перен.phân biệt, phân rõ, phân định
    • разграни́чивать поня́тияphân rõ những khái niệm
    • разграни́чивать обя́занностиphân nhiệm, phân định nhiệm vụ, phân rõ trách nhiệm

Chia động từ разграни́чивать

NgôiHiện tại
яразграни́чиваю
тыразграни́чиваешь
он / она́ / оно́разграни́чивает
мыразграни́чиваем
выразграни́чиваете
они́разграни́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разграничивать.

Quá khứ

Giống đực (он)разграни́чивал
Giống cái (она́)разграни́чивала
Giống trung (оно́)разграни́чивало
Số nhiều (они́)разграни́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разграни́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разграни́чивайте

Câu hỏi thường gặp

разграничивать nghĩa là gì?

разграничивать (động từ) nghĩa là phân giới, phân định ranh giới.

разграничивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разграни́чивать (phiên âm Latinh razgraníčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.