TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разграбле́ние

giống trungbất động vật
razgrablénije[rəzɡrɐˈblʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разграбле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разграбле́ние nghĩa là sự ăn cướp, cướp bóc.

Nghĩa của разграбле́ние

Danh từ

  1. Sự ăn cướp, cướp bóc, cướp phá, cướp sạch.

Biến cách của разграбле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разграбле́ниеразграбле́ния
Sinh cách кого? чего?разграбле́нияразграбле́ний
Tặng cách кому? чему?разграбле́ниюразграбле́ниям
Đối cách кого? что?разграбле́ниеразграбле́ния
Công cụ cách кем? чем?разграбле́ниемразграбле́ниями
Giới cách о ком? о чём?разграбле́нииразграбле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разграбление nghĩa là gì?

разграбление (danh từ) nghĩa là sự ăn cướp, cướp bóc.

разграбление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разграбле́ние (phiên âm Latinh razgrablénije, IPA [rəzɡrɐˈblʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.