разгреба́ть
Dấu sắc trên разгреба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгреба́ть nghĩa là cào, trang.
Nghĩa của разгреба́ть
Động từ
- Cào, trang, đảo, cào... ra, trang... ra; (лопатой) hót, cào, bới, dọn.
- разгреба́ть снегhót (dọn, cào) tuyết
Cặp thể của разгреба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгреба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгреба́ю |
| ты | разгреба́ешь |
| он / она́ / оно́ | разгреба́ет |
| мы | разгреба́ем |
| вы | разгреба́ете |
| они́ | разгреба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгребать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгреба́л |
| Giống cái (она́) | разгреба́ла |
| Giống trung (оно́) | разгреба́ло |
| Số nhiều (они́) | разгреба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгреба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгреба́йте |
Câu hỏi thường gặp
разгребать nghĩa là gì?
разгребать (động từ) nghĩa là cào, trang.
разгребать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгреба́ть (phiên âm Latinh razgrebátʹ, IPA [rəzɡrʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.