TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгреба́ть

thể chưa hoàn thành
razgrebátʹ[rəzɡrʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгреба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгреба́ть nghĩa là cào, trang.

Nghĩa của разгреба́ть

Động từ

  1. Cào, trang, đảo, cào... ra, trang... ra; (лопатой) hót, cào, bới, dọn.
    • разгреба́ть снегhót (dọn, cào) tuyết

Cặp thể của разгреба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгреба́ть

NgôiHiện tại
яразгреба́ю
тыразгреба́ешь
он / она́ / оно́разгреба́ет
мыразгреба́ем
выразгреба́ете
они́разгреба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгребать.

Quá khứ

Giống đực (он)разгреба́л
Giống cái (она́)разгреба́ла
Giống trung (оно́)разгреба́ло
Số nhiều (они́)разгреба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгреба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгреба́йте

Câu hỏi thường gặp

разгребать nghĩa là gì?

разгребать (động từ) nghĩa là cào, trang.

разгребать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгреба́ть (phiên âm Latinh razgrebátʹ, IPA [rəzɡrʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.