разгружа́ться
Dấu sắc trên разгружа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгружа́ться nghĩa là được bốc dỡ, dỡ hàng.
Nghĩa của разгружа́ться
Động từ
- Được bốc dỡ, dỡ hàng, dỡ đi, bốc đi.
Cặp thể của разгружа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгружа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгружа́юсь |
| ты | разгружа́ешься |
| он / она́ / оно́ | разгружа́ется |
| мы | разгружа́емся |
| вы | разгружа́етесь |
| они́ | разгружа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгружаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгружа́лся |
| Giống cái (она́) | разгружа́лась |
| Giống trung (оно́) | разгружа́лось |
| Số nhiều (они́) | разгружа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгружа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгружа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
разгружаться nghĩa là gì?
разгружаться (động từ) nghĩa là được bốc dỡ, dỡ hàng.
разгружаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгружа́ться (phiên âm Latinh razgružátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.