TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгружа́ться

thể chưa hoàn thành
razgružátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгружа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгружа́ться nghĩa là được bốc dỡ, dỡ hàng.

Nghĩa của разгружа́ться

Động từ

  1. Được bốc dỡ, dỡ hàng, dỡ đi, bốc đi.

Cặp thể của разгружа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгружа́ться

NgôiHiện tại
яразгружа́юсь
тыразгружа́ешься
он / она́ / оно́разгружа́ется
мыразгружа́емся
выразгружа́етесь
они́разгружа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгружаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разгружа́лся
Giống cái (она́)разгружа́лась
Giống trung (оно́)разгружа́лось
Số nhiều (они́)разгружа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгружа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгружа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разгружаться nghĩa là gì?

разгружаться (động từ) nghĩa là được bốc dỡ, dỡ hàng.

разгружаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгружа́ться (phiên âm Latinh razgružátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.