разгу́л
Dấu sắc trên разгу́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгу́л nghĩa là ngang tàng, phóng đãng, say rượu, say sưa.
Nghĩa của разгу́л
Danh từ
- ухарство [sự, cơn] ngang tàng, phóng đãng, phóng lãng, phóng túng, truy hoan.
- пьянство [sự, cơn] say rượu, say sưa, chè chén; nhậu nhẹt ((khẩu ngữ)).
- безудержное проявление чего-л. [sự, cơn] lộng hành, hoành hành, hung bạo.
- разгу́л реа́кцииsự hoàn hành (lộng hành) của thế lực phản động
Biến cách của разгу́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разгу́л | разгу́лы |
| Sinh cách кого? чего? | разгу́ла | разгу́лов |
| Tặng cách кому? чему? | разгу́лу | разгу́лам |
| Đối cách кого? что? | разгу́л | разгу́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | разгу́лом | разгу́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | разгу́ле | разгу́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
разгул nghĩa là gì?
разгул (danh từ) nghĩa là ngang tàng, phóng đãng, say rượu, say sưa.
разгул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгу́л (phiên âm Latinh razgúl, IPA [rɐzˈɡuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.