TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгу́л

giống đựcbất động vật
razgúl[rɐzˈɡuɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгу́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгу́л nghĩa là ngang tàng, phóng đãng, say rượu, say sưa.

Nghĩa của разгу́л

Danh từ

  1. ухарство [sự, cơn] ngang tàng, phóng đãng, phóng lãng, phóng túng, truy hoan.
  2. пьянство [sự, cơn] say rượu, say sưa, chè chén; nhậu nhẹt ((khẩu ngữ)).
  3. безудержное проявление чего-л. [sự, cơn] lộng hành, hoành hành, hung bạo.
    • разгу́л реа́кцииsự hoàn hành (lộng hành) của thế lực phản động

Biến cách của разгу́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разгу́лразгу́лы
Sinh cách кого? чего?разгу́ларазгу́лов
Tặng cách кому? чему?разгу́луразгу́лам
Đối cách кого? что?разгу́лразгу́лы
Công cụ cách кем? чем?разгу́ломразгу́лами
Giới cách о ком? о чём?разгу́леразгу́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разгул nghĩa là gì?

разгул (danh từ) nghĩa là ngang tàng, phóng đãng, say rượu, say sưa.

разгул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгу́л (phiên âm Latinh razgúl, IPA [rɐzˈɡuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.