разгрыза́ть
Dấu sắc trên разгрыза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгрыза́ть nghĩa là gặm vỡ, gặm nát.
Nghĩa của разгрыза́ть
Động từ
- Gặm vỡ, gặm nát; (орех и т. п.) cắn vỡ.
Cặp thể của разгрыза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгрыза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгрыза́ю |
| ты | разгрыза́ешь |
| он / она́ / оно́ | разгрыза́ет |
| мы | разгрыза́ем |
| вы | разгрыза́ете |
| они́ | разгрыза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгрызать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгрыза́л |
| Giống cái (она́) | разгрыза́ла |
| Giống trung (оно́) | разгрыза́ло |
| Số nhiều (они́) | разгрыза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгрыза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгрыза́йте |
Câu hỏi thường gặp
разгрызать nghĩa là gì?
разгрызать (động từ) nghĩa là gặm vỡ, gặm nát.
разгрызать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгрыза́ть (phiên âm Latinh razgryzátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.