разгу́ливаться
Dấu sắc trên разгу́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгу́ливаться nghĩa là hoành hành, lộng hành, bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.
Nghĩa của разгу́ливаться
Động từ
- давать себе волю Hoành hành, lộng hành, mặc sức tung hoành.
- разражаться Bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.
- бу́ря разгуля́ласьcơn dông tố đùng đùng nổi lên, trận bão tố hoành hành dữ dội
- становиться ясным, соленечным Trở nên quang đãng, sáng sủa ra, quang [ra].
- пого́да, день разгу́ливатьсяаетсяtrời quang ra, ngày quang đãng dần
- перенставать хотеть спать Không buồn ngủ nữa, quá giấc ((khẩu ngữ)).
- ребёнок разгуля́лсяđứa bé không buồn ngủ nữa, đứa bé đã qua giấc rồi
Cặp thể của разгу́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгу́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгу́ливаюсь |
| ты | разгу́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | разгу́ливается |
| мы | разгу́ливаемся |
| вы | разгу́ливаетесь |
| они́ | разгу́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгуливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгу́ливался |
| Giống cái (она́) | разгу́ливалась |
| Giống trung (оно́) | разгу́ливалось |
| Số nhiều (они́) | разгу́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгу́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгу́ливайтесь |
Họ từ của разгу́ливаться
Câu hỏi thường gặp
разгуливаться nghĩa là gì?
разгуливаться (động từ) nghĩa là hoành hành, lộng hành, bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.
разгуливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгу́ливаться (phiên âm Latinh razgúlivatʹsja, IPA [rɐzˈɡulʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.