раздава́ться
Dấu sắc trên раздава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздава́ться nghĩa là kêu.
Nghĩa của раздава́ться
Động từ
- Kêu.
Cặp thể của раздава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздаю́сь |
| ты | раздаёшься |
| он / она́ / оно́ | раздаётся |
| мы | раздаёмся |
| вы | раздаётесь |
| они́ | раздаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздава́лся |
| Giống cái (она́) | раздава́лась |
| Giống trung (оно́) | раздава́лось |
| Số nhiều (они́) | раздава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздава́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
раздаваться nghĩa là gì?
раздаваться (động từ) nghĩa là kêu.
раздаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздава́ться (phiên âm Latinh razdavátʹsja, IPA [rəzdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.