раздава́ть
Dấu sắc trên раздава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздава́ть nghĩa là phân phát, phân chia.
Nghĩa của раздава́ть
Động từ
- Phân phát, phân chia, phân phối, phát.
- разда́ть пода́рки де́тям[phân] phát quà cho trẻ con
Cặp thể của раздава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздаю́ |
| ты | раздаёшь |
| он / она́ / оно́ | раздаёт |
| мы | раздаём |
| вы | раздаёте |
| они́ | раздаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздава́л |
| Giống cái (она́) | раздава́ла |
| Giống trung (оно́) | раздава́ло |
| Số nhiều (они́) | раздава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздава́йте |
Câu hỏi thường gặp
раздавать nghĩa là gì?
раздавать (động từ) nghĩa là phân phát, phân chia.
раздавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздава́ть (phiên âm Latinh razdavátʹ, IPA [rəzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.